watching movies
/ˈwɒtʃɪŋ ˈmuːviz/ A1 VSTEP
Nghĩa
xem phim
phr
“We enjoy watching movies together.”Chúng tôi thích xem phim cùng nhau.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We enjoy watching movies together.”Chúng tôi thích xem phim cùng nhau.
Đang tải...