photography
/fəˈtɒɡrəfi/ A1 VSTEP
Nghĩa
nhiếp ảnh
n
“She loves photography as a hobby.”Cô ấy thích nhiếp ảnh như một sở thích.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She loves photography as a hobby.”Cô ấy thích nhiếp ảnh như một sở thích.
Đang tải...