theatre
/ˈθɪətə/ A1 VSTEP
Nghĩa
Nhà hát
n
“They went to the theatre.”Họ đã đến nhà hát.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“They went to the theatre.”Họ đã đến nhà hát.
Đang tải...