summer holiday
/ˈsʌmə ˈhɒlədeɪ/ A1 VSTEP
Nghĩa
kỳ nghỉ hè
n
“Our summer holiday was fun.”Kỳ nghỉ hè của chúng tôi rất vui.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Our summer holiday was fun.”Kỳ nghỉ hè của chúng tôi rất vui.
Đang tải...