beach ball
/biːtʃ bɔːl/ A1 VSTEP
Nghĩa
bóng bãi biển
n
“The children play with a beach ball.”Những đứa trẻ chơi với bóng bãi biển.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The children play with a beach ball.”Những đứa trẻ chơi với bóng bãi biển.
Đang tải...