actress
/ˈæktrəs/ B1
Nghĩa
nữ diễn viên
n
Định nghĩa · A female performer in films or theater.
“The actress delivered a powerful performance.”Nữ diễn viên đã đem đến một màn trình diễn mạnh mẽ.
“She is a famous actress.”Cô ấy là một nữ diễn viên nổi tiếng.
Cụm hay dùng
award-winning actressactress plays role
Họ từ
actor (n)acting (n)
Cấu tạoTừ 'actor' + 'ess' chỉ giới tính nữ.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về diễn viên trong IELTS.
Ghi chú · Nữ diễn viên, thường dùng cho nữ giới.