make a cake
/meɪk ə keɪk/ A1 VSTEP
Nghĩa
làm bánh
phr
“She makes a cake for my birthday.”Cô ấy làm bánh cho sinh nhật của tôi.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She makes a cake for my birthday.”Cô ấy làm bánh cho sinh nhật của tôi.
Đang tải...