play sports
/pleɪ spɔːrts/ A1 VSTEP
Nghĩa
chơi thể thao
phr
“I play sports on weekends.”Tôi chơi thể thao vào cuối tuần.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I play sports on weekends.”Tôi chơi thể thao vào cuối tuần.
Đang tải...