play football
/pleɪ ˈfʊtbɔːl/ A1 VSTEP
Nghĩa
chơi bóng đá
phr
“They play football in the park.”Họ chơi bóng đá trong công viên.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“They play football in the park.”Họ chơi bóng đá trong công viên.
Đang tải...