take a photo
/teɪk ə ˈfoʊtoʊ/ A1 VSTEP
Nghĩa
chụp ảnh
phr
“I take a photo of my family.”Tôi chụp ảnh gia đình của mình.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I take a photo of my family.”Tôi chụp ảnh gia đình của mình.
Đang tải...