send a message
/sɛnd ə ˈmɛsɪdʒ/ A1 VSTEP
Nghĩa
gửi tin nhắn
phr
“I send a message to my friend.”Tôi gửi tin nhắn cho bạn của mình.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I send a message to my friend.”Tôi gửi tin nhắn cho bạn của mình.
Đang tải...