make a call
/meɪk ə kɔːl/ A1 VSTEP
Nghĩa
gọi điện
phr
“I need to make a call.”Tôi cần gọi điện.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I need to make a call.”Tôi cần gọi điện.
Đang tải...