take a taxi
/teɪk ə ˈtæksi/ A1 VSTEP
Nghĩa
đi taxi
phr
“Let's take a taxi to the station.”Chúng ta hãy đi taxi đến ga.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Let's take a taxi to the station.”Chúng ta hãy đi taxi đến ga.
Đang tải...