have a break
/hæv ə breɪk/ A1 VSTEP
Nghĩa
nghỉ giải lao
phr
“We should have a break now.”Chúng ta nên nghỉ giải lao bây giờ.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We should have a break now.”Chúng ta nên nghỉ giải lao bây giờ.
Đang tải...