take a walk
/teɪk ə wɔːk/ A1 VSTEP
Nghĩa
đi dạo
phr
“Let's take a walk in the park.”Hãy đi dạo trong công viên.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Let's take a walk in the park.”Hãy đi dạo trong công viên.
Đang tải...