do the dishes
/duː ðə ˈdɪʃɪz/ A1 VSTEP
Nghĩa
rửa chén
phr
“I will do the dishes after dinner.”Tôi sẽ rửa chén sau bữa tối.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I will do the dishes after dinner.”Tôi sẽ rửa chén sau bữa tối.
Đang tải...