play a game
/pleɪ ə ɡeɪm/ A1 VSTEP
Nghĩa
chơi trò chơi
phr
“The children play a game in the park.”Những đứa trẻ chơi trò chơi trong công viên.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The children play a game in the park.”Những đứa trẻ chơi trò chơi trong công viên.
Đang tải...