take a nap
/teɪk ə næp/ A1 VSTEP
Nghĩa
ngủ một chút
phr
“My little brother takes a nap in the afternoon.”Em trai tôi ngủ một chút vào buổi chiều.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My little brother takes a nap in the afternoon.”Em trai tôi ngủ một chút vào buổi chiều.
Đang tải...