play the piano
/pleɪ ðə piˈænəʊ/ A1 VSTEP
Nghĩa
chơi đàn piano
phr
“She can play the piano very well.”Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She can play the piano very well.”Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.
Đang tải...