send an email
/send ən ˈiːmeɪl/ A1 VSTEP
Nghĩa
gửi email
phr
“I need to send an email to my teacher.”Tôi cần gửi email cho giáo viên của tôi.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I need to send an email to my teacher.”Tôi cần gửi email cho giáo viên của tôi.
Đang tải...