play tennis
/pleɪ ˈtenɪs/ A1 VSTEP
Nghĩa
chơi tennis
phr
“He plays tennis on Sundays.”Anh ấy chơi tennis vào ngày Chủ nhật.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He plays tennis on Sundays.”Anh ấy chơi tennis vào ngày Chủ nhật.
Đang tải...