play cards
/pleɪ kɑːdz/ A1 VSTEP
Nghĩa
chơi bài
phr
“We play cards after dinner.”Chúng tôi chơi bài sau khi ăn tối.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We play cards after dinner.”Chúng tôi chơi bài sau khi ăn tối.
Đang tải...