put down
/pʊt daʊn/ A1 VSTEP
Nghĩa
đặt xuống
phr
“Please put down your phone.”Xin hãy đặt điện thoại xuống.
Từ vựng A1
Chủ đề vstep-a1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Please put down your phone.”Xin hãy đặt điện thoại xuống.
Đang tải...