marital status
/ˈmɛrɪtəl ˈsteɪtəs/ A2 VSTEP
Nghĩa
tình trạng hôn nhân
phr
“What is your marital status?”Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“What is your marital status?”Tình trạng hôn nhân của bạn là gì?
Đang tải...