native language
/ˌneɪtɪv ˈlæŋɡwɪdʒ/ A2 VSTEP
Nghĩa
ngôn ngữ mẹ đẻ
n
“Vietnamese is my native language.”Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Vietnamese is my native language.”Tiếng Việt là ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi.
Đang tải...