hobbies
/ˈhɒbiz/ A2 VSTEP
Nghĩa
sở thích
n
“I have many hobbies.”Tôi có nhiều sở thích.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I have many hobbies.”Tôi có nhiều sở thích.
Đang tải...