favorite food
/ˈfeɪvərɪt fuːd/ A2 VSTEP
Nghĩa
món ăn yêu thích
phr
“What is your favorite food?”Món ăn yêu thích của bạn là gì?
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“What is your favorite food?”Món ăn yêu thích của bạn là gì?
Đang tải...