Từ vựng A2

Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

eat healthy food

/iːt ˈhɛlθi fuːd/ A2 VSTEP

Nghĩa

ăn thực phẩm lành mạnh phr

“I try to eat healthy food for better health.”Tôi cố gắng ăn thực phẩm lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...