go to bed early
/ɡəʊ tə bɛd ˈɜːli/ A2 VSTEP
Nghĩa
đi ngủ sớm
phr
“I go to bed early every night.”Tôi đi ngủ sớm mỗi tối.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I go to bed early every night.”Tôi đi ngủ sớm mỗi tối.
Đang tải...