sweep the floor
/swiːp ðə flɔː/ A2 VSTEP
Nghĩa
quét sàn
phr
“He sweeps the floor every day.”Anh ấy quét sàn mỗi ngày.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He sweeps the floor every day.”Anh ấy quét sàn mỗi ngày.
Đang tải...