iron the clothes
/ˈaɪən ðə kləʊðz/ A2 VSTEP
Nghĩa
ủi quần áo
phr
“He irons the clothes before going out.”Anh ấy ủi quần áo trước khi ra ngoài.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He irons the clothes before going out.”Anh ấy ủi quần áo trước khi ra ngoài.
Đang tải...