vacuum the carpet
/ˈvækjuːm ðə ˈkɑːpɪt/ A2 VSTEP
Nghĩa
hút bụi thảm
phr
“I vacuum the carpet every week.”Tôi hút bụi thảm mỗi tuần.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I vacuum the carpet every week.”Tôi hút bụi thảm mỗi tuần.
Đang tải...