vegetables
/ˈvɛdʒtəblz/ A2 VSTEP
Nghĩa
rau củ
n
“Eating more vegetables is good for your health.”Ăn nhiều rau củ tốt cho sức khỏe của bạn.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Eating more vegetables is good for your health.”Ăn nhiều rau củ tốt cho sức khỏe của bạn.
Đang tải...