lean meat
/liːn miːt/ A2 VSTEP
Nghĩa
thịt nạc
n
“Choose lean meat for a healthier meal.”Chọn thịt nạc cho bữa ăn lành mạnh hơn.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Choose lean meat for a healthier meal.”Chọn thịt nạc cho bữa ăn lành mạnh hơn.
Đang tải...