curly hair
/ˈkɜːrli hɛər/ A2 VSTEP
Nghĩa
tóc xoăn
phr
“He has curly hair and bright eyes.”Anh ấy có tóc xoăn và đôi mắt sáng.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He has curly hair and bright eyes.”Anh ấy có tóc xoăn và đôi mắt sáng.
Đang tải...