blue eyes
/bluː aɪz/ A2 VSTEP
Nghĩa
đôi mắt xanh
phr
“She has beautiful blue eyes.”Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“She has beautiful blue eyes.”Cô ấy có đôi mắt xanh đẹp.
Đang tải...