tennis court
/ˈtenɪs kɔːt/ A2 VSTEP
Nghĩa
sân tennis
n
“There is a tennis court behind the school.”Có một sân tennis ở phía sau trường học.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“There is a tennis court behind the school.”Có một sân tennis ở phía sau trường học.
Đang tải...