resume
/ˈrɛzjʊmeɪ/ A2 VSTEP
Nghĩa
sơ yếu lý lịch
n
“Make sure your resume is up to date.”Hãy chắc chắn rằng sơ yếu lý lịch của bạn được cập nhật.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Make sure your resume is up to date.”Hãy chắc chắn rằng sơ yếu lý lịch của bạn được cập nhật.
Đang tải...