job requirements
/dʒɒb rɪˈkwaɪəmənts/ A2 VSTEP
Nghĩa
yêu cầu công việc
n
“Read the job requirements carefully.”Đọc kỹ các yêu cầu công việc.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“Read the job requirements carefully.”Đọc kỹ các yêu cầu công việc.
Đang tải...