job title
/dʒɒb ˈtaɪtl/ A2 VSTEP
Nghĩa
chức danh công việc
n
“What is your job title?”Chức danh công việc của bạn là gì?
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“What is your job title?”Chức danh công việc của bạn là gì?
Đang tải...