hard drive
/hɑːd draɪv/ A2 VSTEP
Nghĩa
ổ cứng
n
“My laptop's hard drive is almost full.”Ổ cứng máy tính của tôi gần đầy rồi.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My laptop's hard drive is almost full.”Ổ cứng máy tính của tôi gần đầy rồi.
Đang tải...