boarding area
/ˈbɔːdɪŋ ˈeəriə/ A2 VSTEP
Nghĩa
khu vực lên máy bay
phr
“We waited in the boarding area.”Chúng tôi đã chờ ở khu vực lên máy bay.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“We waited in the boarding area.”Chúng tôi đã chờ ở khu vực lên máy bay.
Đang tải...