playing music
/ˈpleɪɪŋ ˈmjuːzɪk/ A2 VSTEP
Nghĩa
chơi nhạc
phr
“He enjoys playing music on his guitar.”Anh ấy thích chơi nhạc trên guitar.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He enjoys playing music on his guitar.”Anh ấy thích chơi nhạc trên guitar.
Đang tải...