collecting stamps
/kəˈlɛktɪŋ stæmps/ A2 VSTEP
Nghĩa
sưu tầm tem
phr
“He has a hobby of collecting stamps.”Anh ấy có sở thích sưu tầm tem.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“He has a hobby of collecting stamps.”Anh ấy có sở thích sưu tầm tem.
Đang tải...