in your free time
/ɪn jɔː friː taɪm/ A2 VSTEP
Nghĩa
vào thời gian rảnh
phr
“What do you do in your free time?”Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“What do you do in your free time?”Bạn làm gì vào thời gian rảnh?
Đang tải...