play chess
/pleɪ tʃɛs/ A2 VSTEP
Nghĩa
chơi cờ vua
phr
“My brother likes to play chess after school.”Anh trai tôi thích chơi cờ vua sau giờ học.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My brother likes to play chess after school.”Anh trai tôi thích chơi cờ vua sau giờ học.
Đang tải...