dance floor
/dæns flɔːr/ A2 VSTEP
Nghĩa
sàn nhảy
phr
“The dance floor was crowded with people.”Sàn nhảy đông đúc người.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“The dance floor was crowded with people.”Sàn nhảy đông đúc người.
Đang tải...