comic book
/ˈkɒmɪk bʊk/ A2 VSTEP
Nghĩa
truyện tranh
n
“My brother collects comic books.”Anh trai tôi sưu tập truyện tranh.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My brother collects comic books.”Anh trai tôi sưu tập truyện tranh.
Đang tải...