picture book
/ˈpɪktʃə bʊk/ A2 VSTEP
Nghĩa
sách tranh
n
“My little sister likes picture books.”Em gái tôi thích sách tranh.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“My little sister likes picture books.”Em gái tôi thích sách tranh.
Đang tải...