finish reading
/ˈfɪnɪʃ ˈriːdɪŋ/ A2 VSTEP
Nghĩa
đọc xong
phr
“I finished reading the book last night.”Tôi đọc xong cuốn sách vào tối qua.
Từ vựng A2
Chủ đề vstep-a2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“I finished reading the book last night.”Tôi đọc xong cuốn sách vào tối qua.
Đang tải...